sanitary napkin

/'sænitəri'næpkin/
Học thuật
Thân thiện
sanitary napkin

A woman places a new sanitary napkin in her purse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng lót vệ sinh dùng một lần: Một sản phẩm vệ sinh cá nhân dành cho người kinh nguyệt, được thiết kế để thấm hút máu kinh. Sản phẩm này thường được làm từ vật liệu mềm, độ thấm hút cao dùng một lần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She always keeps a few sanitary napkins in her bag. ( ấy luôn mang theo vài miếng lót vệ sinh trong túi.)
    • The store sells various brands of sanitary napkins. (Cửa hàng bán nhiều nhãn hiệu miếng lót vệ sinh khác nhau.)
    • It's important to change your sanitary napkin regularly. (Việc thay miếng lót vệ sinh thường xuyên rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sanitary napkin disposal": việc xử lý/tiêu hủy miếng lót vệ sinh đã qua sử dụng.
    • Public restrooms should have proper sanitary napkin disposal units. (Nhà vệ sinh công cộng nên các thiết bị xử lý miếng lót vệ sinh đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanitary pad (n): Một cách gọi khác, đồng nghĩa với "sanitary napkin".
  • Menstrual pad (n): Miếng lót kinh nguyệt (nhấn mạnh vào mục đích sử dụng).
  • Pantyliner (n): Miếng lót hàng ngày, thường mỏng hơn, dùng cho dịch tiết nhẹ hàng ngày hoặc những ngày cuối kỳ kinh.
Từ đồng nghĩa
  • Period pad: Miếng lót dùng trong kỳ kinh nguyệt.
  • Feminine hygiene product: Sản phẩm vệ sinh phụ nữ (một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả tampon, cốc nguyệt san).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)

sanitary napkin

A woman places a new sanitary napkin in her purse.

danh từ
  1. khố kinh nguyệt